jetlag artinya | T vng ting Anh din t nhng

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

Jet-lag (n), /ˈdʒet læɡ/, Sự mệt mỏi sau khi bay. I don't suffer from jet lag. Tôi không bị mệt mỏi sau khi bay. >>>> Khám Phá Ngay: Tổng hợp từ vựng tiếng anh